![]() | Đội Ngũ Bác Sĩ |
Niềng răng in English nghĩa là gì? Khí cụ niềng răng được gọi tên thế nào trong tiếng Anh? Đây là những thắc mắc thường gặp khi tìm hiểu về phương pháp chỉnh nha. Do liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành, việc sử dụng đúng tên gọi sẽ giúp bạn dễ dàng trao đổi với bác sĩ hoặc tiếp cận tài liệu nước ngoài chính xác hơn. Trong bài viết này, nha khoa My Auris sẽ cung cấp thông tin chi tiết, dễ hiểu và đáng tin cậy từ góc nhìn chuyên môn, giúp bạn hiểu rõ hơn về các tên gọi trong quy trình niềng răng theo chuẩn tiếng Anh.
Mục Lục
Niềng răng trong tiếng Anh được gọi là gì?
Niềng răng trong tiếng Anh thường được gọi là “Orthodontics” (chuyên ngành chỉnh nha) hoặc “Braces” (khí cụ niềng răng). “Orthodontics” dùng để chỉ lĩnh vực y khoa, trong khi “Braces” mô tả các khí cụ cụ thể gắn trên răng.
Khi tìm hiểu về niềng răng, bạn sẽ bắt gặp hai từ phổ biến nhất là Orthodontics (/ɔːrθəˈdɑːntɪks/) và Braces (/breɪsɪz/). Cả hai đều liên quan đến việc chỉnh nha, là phương pháp can thiệp nha khoa nhằm dịch chuyển răng về đúng vị trí mong muốn trên cung hàm.
- Orthodontics: Thường được dùng để chỉ chuyên ngành khoa học về chỉnh nha, tức là một lĩnh vực y khoa chuyên sâu. Ví dụ: “I want to study orthodontics in the future.” (Tôi muốn học chuyên ngành chỉnh nha trong tương lai).
- Braces: Thường dùng để mô tả các khí cụ niềng răng, chẳng hạn như mắc cài được gắn trực tiếp lên răng trong quá trình điều trị. Ví dụ: “She has been wearing braces for two years.” (Cô ấy đã đeo niềng răng được hai năm).

Các loại niềng răng phổ biến trong tiếng Anh:
Trong tiếng Anh, để nói về các kỹ thuật chỉnh nha cụ thể, bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:
- Metal Braces – Niềng răng mắc cài kim loại: Phương pháp truyền thống, hiệu quả cao và chi phí hợp lý.
- Ceramic Braces – Niềng răng mắc cài sứ: Có màu gần giống răng thật, mang lại tính thẩm mỹ cao hơn kim loại.
- Lingual Braces – Niềng răng mặt trong: Mắc cài được gắn ở mặt trong của răng, giúp “giấu” hoàn toàn khí cụ khi giao tiếp.
- Clear Aligners (hoặc Invisible Braces) – Niềng răng trong suốt: Sử dụng các khay nhựa trong suốt được thiết kế riêng để dịch chuyển răng. Đây là phương pháp có nhiều ưu điểm về thẩm mỹ và sự tiện lợi.
- Cosmetic Braces – Niềng răng thẩm mỹ: Một thuật ngữ chung để chỉ các phương pháp chỉnh nha ưu tiên tính thẩm mỹ như mắc cài sứ, niềng răng trong suốt.

Các tình trạng sai lệch răng trong tiếng Anh được gọi là gì?
Các tình trạng sai lệch răng phổ biến trong tiếng Anh bao gồm: Gapped Teeth (răng thưa), Overbite (răng hô), Underbite (răng móm), Crooked Teeth (răng khấp khểnh), Crowded Teeth (răng chen chúc), và Malocclusion (sai khớp cắn).
Răng sai lệch là một khái niệm quen thuộc trong nha khoa, mô tả các tình trạng răng mọc không đều, không khít hoặc có khớp cắn không chuẩn. Những bất thường này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm giảm chức năng ăn nhai và có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe răng miệng lâu dài.
Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố:
- Di truyền: Yếu tố gia đình có thể ảnh hưởng đến cấu trúc xương hàm và răng của con cái.
- Mọc răng khôn: Răng khôn (răng số 8) mọc lệch có thể xô đẩy các răng phía trước, gây chen chúc.
- Thói quen xấu từ nhỏ: Các thói quen như mút ngón tay, đẩy lưỡi, hoặc ngậm ti giả trong thời gian dài.
- Chấn thương: Tai nạn hoặc va đập mạnh vào vùng hàm mặt cũng có thể làm sai lệch khớp cắn.
Trong quá trình tư vấn niềng răng, bạn cần biết một số thuật ngữ phổ biến sau:
- Gapped teeth (hoặc Diastema): Răng thưa, chỉ khoảng trống giữa các răng. Ví dụ: “She has gapped teeth but she doesn’t mind.”
- Overbite (hoặc Overjet): Răng hô, tình trạng hàm trên nhô ra quá mức so với hàm dưới. Ví dụ: “He has a severe overbite that affects his speech.”
- Underbite: Răng móm, tình trạng hàm dưới chìa ra ngoài so với hàm trên. Ví dụ: “She has an underbite that makes her look angry.”
- Crooked teeth: Răng khấp khểnh, chỉ các răng mọc lệch lạc, không thẳng hàng. Ví dụ: “He has crooked teeth but he doesn’t want to wear braces.”
- Crowded teeth: Răng chen chúc, tình trạng không đủ khoảng trống trên cung hàm cho răng mọc đúng vị trí. Ví dụ: “She has crowded teeth that make it hard to clean them.”
- Malocclusion: Sai khớp cắn, thuật ngữ chung chỉ sự mất cân xứng giữa hàm trên và hàm dưới. Ví dụ: “He has malocclusion that causes him pain and discomfort.”

Bạn đang gặp vấn đề về sai lệch răng?
Đừng để các khuyết điểm nụ cười làm bạn mất tự tin. Hãy để các chuyên gia tại My Auris tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho bạn!
Tên gọi tiếng Anh của các khí cụ niềng răng là gì?
Một số khí cụ niềng răng phổ biến trong tiếng Anh là: Brackets (mắc cài), Archwire (dây cung), Clear Aligners (khay niềng trong suốt), Power chain (thun chuỗi), Elastics (thun kéo), Mini-screw (vít niềng răng) và Retainers (hàm duy trì).
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về các khí cụ niềng răng, dưới đây là những thuật ngữ phổ biến nhất. Đây là kiến thức cần thiết dành cho những ai đang hoặc sắp bước vào hành trình cải thiện nụ cười của mình.
- Braces (Niềng răng): Thuật ngữ chung cho phương pháp chỉnh nha sử dụng mắc cài (brackets) và dây cung (archwire) để tạo lực di chuyển răng.
- Clear aligners (Khay niềng trong suốt): Phương pháp chỉnh nha hiện đại, dùng khay niềng bằng nhựa trong suốt để đẩy răng. Khay có thể tháo lắp, mang lại tính thẩm mỹ và tiện lợi cao.
- Power chain (Thun chuỗi): Dây thun dạng chuỗi liên kết các mắc cài lại với nhau, dùng để đóng các khoảng trống giữa răng.
- Elastics (Thun liên hàm): Dây thun được móc vào các điểm trên mắc cài của hàm trên và hàm dưới, tạo lực kéo để điều chỉnh khớp cắn.
- Mini-screw (Vít niềng răng): Vít titan nhỏ được cắm vào xương hàm để tạo điểm neo chặn vững chắc, giúp di chuyển các răng một cách hiệu quả hơn.
- Retainers (Hàm duy trì): Khí cụ được đeo sau khi tháo niềng, giúp ổn định răng ở vị trí mới và ngăn chúng di chuyển trở lại vị trí cũ.

Giải pháp niềng răng hiện đại tại My Auris giúp bạn sở hữu nụ cười đều đẹp, tự tin mà không lo lộ mắc cài. Chúng tôi ứng dụng công nghệ quét dấu răng 3D và lên phác đồ điều trị cá nhân hóa, đảm bảo hiệu quả và rút ngắn thời gian.
Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng khi niềng răng là gì?
Khi thực hiện niềng răng, việc hiểu và sử dụng các mẫu câu giao tiếp đơn giản là rất cần thiết, đặc biệt là trong môi trường quốc tế. Dưới đây là các mẫu câu hữu ích giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi với nha sĩ hoặc nhân viên phòng khám.
Mẫu câu đặt lịch hẹn (Dành cho nhân viên tư vấn)
- Would you like to make an appointment to see the dentist?
Anh/chị muốn đặt lịch thăm khám với bác sĩ đúng không ạ? - Please tell me your first and your last name.
Vui lòng cho tôi biết tên và họ của anh/chị. - Are you free/available on Tuesday?
Anh/chị có rảnh vào thứ Ba không ạ? - Have you had any problems?
Răng anh/chị đang gặp vấn đề gì ạ? - Would you please give me some personal information?
Anh/chị vui lòng cung cấp một vài thông tin cá nhân được không ạ?
Mẫu câu trao đổi với nha sĩ (Dành cho khách hàng)
- I’m wearing braces.
Tôi đang niềng răng. - I have a very pronounced underbite.
Tôi bị móm khá nặng. - I have got a toothache.
Tôi bị đau răng. - I have chipped a tooth.
Tôi bị sứt/mẻ một chiếc răng. - How much does it cost?
Chi phí hết bao nhiêu ạ? - What do I need to do when I get home?
Tôi cần lưu ý gì khi chăm sóc răng tại nhà?
Mẫu câu của nha sĩ khi thăm khám
- Would you like to come through?
Mời anh/chị vào phòng khám. - Please take a seat.
Xin mời ngồi. - Can you open your mouth, please? A little wider, please.
Anh/chị há miệng ra được không? Mở rộng thêm chút nữa. - You’ve got a bit of decay in this one.
Chiếc răng này của anh/chị hơi bị sâu một chút. - I’m going to have to take this tooth out.
Tôi sẽ cần phải nhổ chiếc răng này. - Let me know if you feel any pain.
Nếu anh/chị thấy đau thì cho tôi biết nhé.
Trên đây là những thuật ngữ và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng trong lĩnh vực niềng răng. Việc nắm vững những kiến thức này sẽ giúp quá trình chỉnh nha của bạn trở nên thuận lợi và hiệu quả hơn.
Sẵn sàng cho hành trình kiến tạo nụ cười mới?
My Auris luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí bởi đội ngũ chuyên gia hàng đầu!






