Bạn đang tìm kiếm giải pháp cho răng bị mất và muốn tìm hiểu thêm thông tin bằng tiếng Anh? Bài viết này của Nha Khoa My Auris sẽ giải đáp thắc mắc “trồng răng implant tiếng Anh là gì” và cung cấp các kiến thức từ vựng liên quan, giúp bạn tự tin hơn khi tìm hiểu về dịch vụ này.
Mục Lục
Trồng răng Implant tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, thuật ngữ chính xác và phổ biến nhất cho “trồng răng Implant” là “Dental Implant”. Đây là thuật ngữ y khoa chỉ phương pháp cấy ghép một chân răng nhân tạo vào xương hàm để thay thế răng đã mất.
“Trồng răng implant” trong tiếng Anh có thể được diễn đạt bằng nhiều cách, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số thuật ngữ phổ biến:
- Dental Implant (Trồng răng implant): Đây là thuật ngữ phổ biến và chính xác nhất khi nói về việc cấy ghép chân răng nhân tạo vào xương hàm.
- Dental implant procedure: Chỉ toàn bộ quy trình cấy ghép implant, từ khám, tư vấn đến phẫu thuật và phục hình.
- Implant dentistry: Ngành nha khoa chuyên về cấy ghép implant.
- Tooth replacement: Một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả implant và các phương pháp thay thế răng khác như cầu răng hay răng giả.
- Restore missing teeth: Mô tả mục đích của việc trồng răng là “khôi phục răng đã mất”.
Dental Implant là phương pháp thay thế răng đã mất bằng cách cấy ghép một chân răng nhân tạo, thường làm từ Titanium implant, vào xương hàm. Sau khi Implant tích hợp với xương (Osseointegration), một khớp nối (Abutment) được gắn lên trên, và cuối cùng là mão răng (thường là Zirconia crown hoặc sứ) được đặt lên để hoàn thiện quá trình phục hình.


Tại My Auris, chúng tôi cung cấp dịch vụ cấy ghép Implant theo tiêu chuẩn quốc tế, sử dụng các vật liệu cao cấp và công nghệ hiện đại để khôi phục nụ cười của bạn một cách an toàn và bền vững.
Cần biết những từ vựng chuyên ngành nha khoa nào?
Để giao tiếp hiệu quả, bạn cần nắm vững các từ vựng cơ bản về dịch vụ (Dental check-up, Tooth extraction), nhân sự (Dentist, Oral surgeon), các bộ phận của răng (Crown, Root, Enamel) và dụng cụ nha khoa (Dental drill, Dental X-ray machine).
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa được phân loại theo từng chủ đề, hữu ích cho cả chuyên gia và những ai đang tìm hiểu về sức khỏe răng miệng.
Tên gọi tiếng Anh các dịch vụ trong nha khoa (Dental Services)
- Dental check-up: Kiểm tra răng miệng tổng quát.
- Tooth extraction: Nhổ răng.
- Dental filling: Trám răng.
- Root canal treatment: Điều trị tủy răng.
- Dental crown (e.g., Zirconia crown): Bọc răng sứ (ví dụ: răng sứ Zirconia).
- Dental bridge: Làm cầu răng sứ.
- Dentures: Hàm giả tháo lắp.
- Dental implant: Cấy ghép Implant.
- Orthodontics: Chỉnh nha, niềng răng.
- Cosmetic dentistry: Nha khoa thẩm mỹ.
- Oral hygiene: Vệ sinh răng miệng (cạo vôi, đánh bóng).
- Implant porcelain teeth: Trồng răng sứ trên Implant.

Tên gọi của từng vị trí nhân sự (Dental Staff)
- Dentist: Nha sĩ, Bác sĩ Răng Hàm Mặt.
- Dental hygienist: Chuyên viên vệ sinh răng miệng.
- Dental assistant: Phụ tá nha khoa.
- Dental receptionist: Lễ tân nha khoa.
- Oral surgeon: Bác sĩ phẫu thuật miệng.
- Prosthodontist: Bác sĩ chuyên khoa phục hình răng.
Các loại răng và bộ phận liên quan (Teeth and Related Parts)
- Incisors: Răng cửa.
- Canines: Răng nanh.
- Premolars: Răng tiền hàm.
- Molars: Răng hàm.
- Crown: Thân răng (phần nhìn thấy được).
- Root: Chân răng.
- Enamel: Men răng.
- Pulp: Tủy răng.
- Gum: Nướu răng.
- Jawbone: Xương hàm.
- Artificial tooth: Răng nhân tạo.

Tên gọi tiếng Anh các dụng cụ nha khoa (Dental Instruments)
- Dental drill: Tay khoan nha khoa.
- Dental scaler: Dụng cụ cạo vôi răng.
- Dental mirror: Gương nha khoa.
- Dental forceps: Kìm nhổ răng.
- Dental syringe: Ống tiêm nha khoa (để gây tê – Anesthesia).
- Dental X-ray machine: Máy chụp X-quang răng.
Bạn cần tư vấn trực tiếp bằng tiếng Anh?
Đội ngũ chuyên gia tại My Auris có khả năng giao tiếp thành thạo, sẵn sàng tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc của bạn về các dịch vụ nha khoa.
Lễ tân nha khoa cần dùng những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh nào?
Lễ tân nên nắm vững các mẫu câu chào hỏi (“Welcome to our clinic. How can I help you?”), xác nhận lịch hẹn (“Do you have an appointment?”), hướng dẫn điền thông tin và giải đáp các thắc mắc cơ bản về chi phí, quy trình.
- Chào hỏi và tiếp đón: “Good morning. Welcome to My Auris Dental Clinic. How can I help you today?” (Chào buổi sáng. Chào mừng đến với Nha khoa My Auris. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)
- Xác nhận lịch hẹn: “Do you have an appointment?” (Bạn đã có lịch hẹn chưa?)
- Yêu cầu thông tin: “Please fill out this form with your personal and medical information.” (Vui lòng điền vào mẫu này với thông tin cá nhân và bệnh lý của bạn.)
- Hướng dẫn: “Please have a seat. The dentist will see you shortly.” (Mời bạn ngồi. Nha sĩ sẽ gặp bạn ngay.)
Khách hàng cần biết những mẫu câu tiếng Anh nào khi đến nha khoa?
Khách hàng nên biết cách đặt lịch hẹn (“I would like to make an appointment.”), mô tả triệu chứng (“I have a toothache.”), hỏi về các lựa chọn điều trị (“What are my options for replacing my missing teeth?”) và chi phí (“What is the cost of…?”).
- Đặt lịch hẹn: “I would like to make an appointment for a check-up.” (Tôi muốn đặt lịch khám tổng quát.)
- Mô tả triệu chứng: “I have a toothache.” (Tôi bị đau răng.) / “My gums are bleeding.” (Nướu của tôi bị chảy máu.)
- Hỏi về dịch vụ: “I am interested in the cost of a Dental Implant in Vietnam.” (Tôi muốn tìm hiểu về chi phí trồng răng implant tại Việt Nam.)
- Trong quá trình điều trị: “I am feeling some discomfort.” (Tôi cảm thấy hơi khó chịu.)
Bác sĩ nha khoa nên dùng những mẫu câu tiếng Anh nào khi giao tiếp?
Bác sĩ cần tạo sự thoải mái bằng cách hỏi thăm (“How are you feeling today?”), giải thích rõ ràng từng bước (“I’m going to take a look inside your mouth now.”), thông báo về tình trạng răng (“You have a cavity.”), và hướng dẫn chăm sóc sau điều trị (“You’ll need to avoid eating hard foods.”).
- Khi khám răng: “Please tell me about any pain or discomfort you’re experiencing.” (Hãy cho tôi biết về bất kỳ cơn đau hoặc khó chịu nào bạn đang gặp phải.)
- Khi giải thích kế hoạch: “Based on the X-rays, I recommend a dental implant to replace the missing tooth.” (Dựa trên phim X-quang, tôi đề nghị cấy ghép implant để thay thế chiếc răng đã mất.)
- Khi điều trị: “We’re going to numb the area now, so you shouldn’t feel any pain.” (Chúng tôi sẽ gây tê khu vực này, vì vậy bạn sẽ không cảm thấy đau.)
- Sau điều trị: “Your treatment is complete. Please follow the post-op instructions carefully.” (Quá trình điều trị của bạn đã hoàn tất. Vui lòng tuân thủ kỹ các hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật.)
Sẵn sàng chăm sóc nụ cười của bạn?
Đặt lịch hẹn tại My Auris ngay hôm nay để nhận được sự chăm sóc tận tình và chuyên nghiệp nhất, dù bạn là người Việt Nam hay khách hàng quốc tế!





