Một mức giá hấp dẫn có thể khiến khách hàng chú ý ngay từ lần đầu nhìn thấy, nhưng con số ấy đôi khi chỉ áp dụng cho một dòng sứ cơ bản hoặc chưa bao gồm những khoản cần xử lý trước khi thực hiện. Để không bị động về tài chính, việc tìm hiểu bảng giá răng sứ hiện nay nên đi cùng với cách tính tổng tiền, đặc điểm từng phân khúc và những quyền lợi được nhận sau khi hoàn thiện răng.
Bảng giá răng sứ hiện nay dao động khoảng bao nhiêu?
Giá bọc răng sứ hiện nay thường dao động từ khoảng 1–18 triệu đồng/răng. Răng sứ kim loại thường thuộc phân khúc có chi phí thấp, còn răng toàn sứ được chia thành nhiều mức giá tùy vật liệu, độ bền, vẻ ngoài tự nhiên và chính sách bảo hành.

Có thể tham khảo bảng giá răng sứ hiện nay theo từng phân khúc như sau:
- Răng sứ kim loại: Khoảng 1–3 triệu đồng/răng.
- Răng toàn sứ phổ thông: Khoảng 2–5 triệu đồng/răng.
- Răng toàn sứ tầm trung: Khoảng 5–8 triệu đồng/răng.
- Răng toàn sứ cao cấp: Khoảng 8–18 triệu đồng/răng.
Mức giá này được tính theo từng răng, không phải toàn bộ hàm. Ví dụ, khách hàng chọn dòng sứ giá 4 triệu đồng/răng và làm 6 răng sẽ có chi phí cơ bản khoảng 24 triệu đồng. Nếu thực hiện 10 răng, số tiền tương ứng khoảng 40 triệu đồng.
Khoảng giá trên chỉ mang tính tham khảo vì mỗi nha khoa có danh mục sản phẩm và chính sách khác nhau. Để đối chiếu mức chi phí cụ thể giữa từng dòng, khách hàng có thể tham khảo bảng giá đang được áp dụng tại Nha khoa My Auris.
BẢNG GIÁ RĂNG SỨ
Lựa chọn dòng răng sứ phù hợp với nhu cầu phục hình, thẩm mỹ và ngân sách của Quý khách.
| Loại sứ | Xuất xứ | Giá răng |
|---|---|---|
| LUXEN (8–16) | Hàn Quốc | 1.000.000đ |
| Titan | Đức | 2.500.000đ |
| Katana | Nhật Bản | 2.700.000đ |
| Zirconia | Đức | 3.500.000đ |
| Cercon HT | Đức | 5.000.000đ |
| Lava BEST SELLER | Đức | 6.500.000đ |
| Lisi BEST CHOICE | Nhật Bản | 8.000.000đ |
| Vita YZ | Đức | 8.000.000đ |
| Oroden | Ý | 9.000.000đ |
| Oroden Gold | Ý | 10.000.000đ |
| Oroden Bleach | Ý | 12.000.000đ |
| Emax Block | Liechtenstein | 12.000.000đ |
Bạn chưa biết dòng răng sứ nào phù hợp?
ĐẶT LỊCH TƯ VẤNBẢNG GIÁ RĂNG SỨ
Lựa chọn dòng răng sứ phù hợp với nhu cầu phục hình, thẩm mỹ và ngân sách của Quý khách.
| Loại sứ | Xuất xứ | Giá răng |
|---|---|---|
| LUXEN (8–16) | Hàn Quốc | 1.000.000đ |
| Titan | Đức | 2.500.000đ |
| Katana | Nhật Bản | 2.700.000đ |
| Zirconia | Đức | 3.500.000đ |
| Cercon HT | Đức | 5.000.000đ |
| Lava BEST SELLER | Đức | 6.500.000đ |
| Lisi BEST CHOICE | Nhật Bản | 8.000.000đ |
| Vita YZ | Đức | 8.000.000đ |
| Oroden | Ý | 9.000.000đ |
| Oroden Gold | Ý | 10.000.000đ |
| Oroden Bleach | Ý | 12.000.000đ |
| Emax Block | Liechtenstein | 12.000.000đ |
Bạn chưa biết dòng răng sứ nào phù hợp?
ĐẶT LỊCH TƯ VẤNCùng là răng sứ, vì sao giá có thể chênh lệch nhiều?
Mức chênh lệch giữa các dòng răng sứ không chỉ xuất phát từ tên sản phẩm. Vật liệu bên trong, khả năng chịu lực, độ trong, nguồn gốc và thời gian bảo hành đều tác động đến bảng giá răng sứ hiện nay.
- Cấu tạo của răng sứ
Răng sứ kim loại có khung bên trong làm từ kim loại và lớp sứ phủ phía ngoài. Dòng này thường có giá dễ tiếp cận nhưng màu sắc không trong tự nhiên bằng răng toàn sứ. Sau một thời gian, phần sát nướu có thể xuất hiện màu sẫm do đặc điểm của khung kim loại.
Răng toàn sứ không có khung kim loại, nhờ đó màu sắc thường tự nhiên hơn và hạn chế tình trạng lộ đường viền tối ở gần nướu. Tuy nhiên, mỗi loại vật liệu toàn sứ lại có đặc điểm riêng nên mức giá cũng không giống nhau.
- Khả năng tái tạo màu răng
Một số dòng sứ được chú trọng về độ trong và cách phản chiếu ánh sáng, giúp răng mới hài hòa hơn với răng thật. Đặc điểm này thường được quan tâm ở vùng răng cửa, nơi dễ nhìn thấy khi nói chuyện và mỉm cười.
- Độ bền và khả năng ăn nhai
Từ góc độ chuyên môn, vật liệu cần được lựa chọn theo vị trí răng và lực nhai chứ không chỉ dựa trên màu sắc. Răng phía trong phải chịu lực nhiều, trong khi vùng phía trước thường có yêu cầu cao hơn về vẻ ngoài tự nhiên.
Những trường hợp thực tế tại Nha khoa My Auris giúp khách hàng nhìn rõ hơn sự thay đổi về màu sắc, dáng răng và mức độ cân đối trước khi lựa chọn phân khúc phù hợp.


![]() | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ![]() |
Tổng chi phí có giống mức giá được niêm yết không?
Tổng chi phí có thể cao hơn mức giá của một răng nếu khách hàng cần làm nhiều răng hoặc phải xử lý các vấn đề răng miệng trước đó. Vì vậy, khi đọc bảng giá răng sứ hiện nay, cần kiểm tra cả số lượng răng và những khoản đã được bao gồm.
Cách tính cơ bản là:
Tổng tiền = Giá một răng sứ × Số răng thực hiện + Chi phí xử lý răng nếu có
Số lượng răng phụ thuộc mục tiêu của mỗi người. Một chiếc răng bị hư hỏng có thể được thực hiện riêng lẻ. Với nhu cầu cải thiện vùng răng dễ thấy khi cười, khách hàng có thể cần làm 6–10 răng. Trường hợp muốn tạo sự đồng đều trên phạm vi rộng hơn sẽ cần số lượng khác.
Bác sĩ cũng phải kiểm tra trực tiếp để phát hiện răng sâu, nướu chưa khỏe hoặc vấn đề bên trong răng. Các tình trạng này cần được xử lý ổn định trước khi bọc sứ nhằm tạo nền răng phù hợp và hạn chế khó chịu về sau.
Giá trị của việc làm răng còn thể hiện qua cảm giác tự nhiên khi giao tiếp và sinh hoạt. Những hình ảnh đời thường của khách hàng tại Nha khoa My Auris mang đến thêm góc nhìn về sự tự tin sau khi hoàn thiện nụ cười.


![]() | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ![]() |
Cách đánh giá một mức giá răng sứ có hợp lý hay không
Một mức giá hợp lý phải gắn với sản phẩm rõ ràng, kế hoạch thực hiện phù hợp và quyền lợi cụ thể. So sánh bảng giá răng sứ hiện nay chỉ bằng con số thấp nhất có thể khiến khách hàng bỏ qua nhiều yếu tố quan trọng.
Trước khi lựa chọn, bạn nên kiểm tra:
- Tên đầy đủ và nguồn gốc của dòng răng sứ.
- Loại sứ có thông tin nhận biết và bảo hành hay không.
- Giá đã bao gồm việc làm răng tạm và điều chỉnh sau khi gắn chưa.
- Số răng được đề xuất có thực sự cần thiết không.
- Có khoản nào phát sinh khi xử lý răng sâu hoặc nướu không.
- Phạm vi và thời gian bảo hành được áp dụng như thế nào.
Đội ngũ bác sĩ thường cần xem cả tình trạng răng thật, nướu và cách hai hàm tiếp xúc với nhau. Nếu chỉ báo giá mà chưa kiểm tra, khách hàng khó biết số tiền cuối cùng và chưa có cơ sở đánh giá phương án đó có phù hợp hay không.
Trải nghiệm từ người đã làm răng cũng giúp hình dung rõ hơn về cách tư vấn, cảm giác trong quá trình thực hiện và việc chăm sóc sau đó. Những chia sẻ tại Nha khoa My Auris mang đến một nguồn thông tin gần gũi cho khách hàng đang cân nhắc.


Bên cạnh mức giá, sự minh bạch trong từng bước cũng góp phần tạo cảm giác yên tâm. Tại Nha khoa My Auris, phương án được cân nhắc theo tình trạng răng và nhu cầu của từng khách hàng, giúp làm rõ loại sứ, số răng cần thực hiện cùng khoản tiền dự kiến.


Câu hỏi thường gặp về bảng giá răng sứ hiện nay
- Giá răng sứ được tính cho một chiếc hay một hàm?
Phần lớn mức giá được tính cho một răng. Tổng tiền sẽ phụ thuộc vào số lượng răng thực hiện và các khoản xử lý phát sinh nếu có.
- Bọc răng sứ giá rẻ có tốt không?
Không thể đánh giá chỉ bằng giá. Bạn cần kiểm tra vật liệu, nguồn gốc, bác sĩ thực hiện, quy trình và chính sách bảo hành trước khi lựa chọn.
- Vì sao cùng một loại sứ nhưng mỗi nha khoa báo giá khác nhau?
Sự khác biệt có thể đến từ phiên bản sản phẩm, dịch vụ đi kèm, tay nghề bác sĩ, quy trình thực hiện và thời gian bảo hành.
- Làm nhiều răng có được tính theo gói không?
Một số nha khoa có thể áp dụng chương trình theo từng thời điểm. Khách hàng cần hỏi rõ điều kiện, số lượng răng và những khoản đã bao gồm trong gói.
- Bảng giá có bao gồm chi phí chữa răng sâu không?
Khoản xử lý răng sâu hoặc vấn đề bên trong răng có thể được tính riêng. Nha khoa cần thông báo rõ sau khi bác sĩ kiểm tra trực tiếp.
- Nên chọn phân khúc nào trong bảng giá răng sứ hiện nay?
Phân khúc phù hợp phụ thuộc vị trí răng, yêu cầu về màu sắc, lực nhai, số tiền có thể chuẩn bị và mong muốn sử dụng lâu dài.
- Có cần bọc đủ răng trên cả hàm không?
Không. Chỉ những răng có lý do cần cải thiện hoặc cần tạo sự đồng đều mới nên được cân nhắc. Răng khỏe cần được ưu tiên giữ lại.
Tham khảo bảng giá răng sứ hiện nay giúp bạn xác định khoảng ngân sách, nhưng mức giá chỉ là một phần của quyết định. Loại vật liệu, số răng cần làm, tình trạng răng thật và chính sách bảo hành đều cần được xem xét cùng nhau. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn lựa chọn chủ động hơn và hạn chế những khoản phát sinh ngoài dự kiến.
Nếu chưa xác định được số răng cần thực hiện hoặc phân khúc phù hợp, đội ngũ Nha khoa My Auris có thể kiểm tra tình trạng răng và giải thích cụ thể từng lựa chọn trước khi bạn đưa ra quyết định.

























